Vật liệu cao cấp nhất trong đúc mẫu cháy — EPMMA
Trong đúc mẫu cháy, vật liệu làm mẫu xốp quyết định trực tiếp chất lượng vật đúc. Cặn rắn sau khi mẫu phân hủy là nguồn gốc của khuyết tật lỗi carbon — khuyết tật khó khắc phục nhất, và cũng là giới hạn mà nhiều sản phẩm cao cấp không thể vượt qua nếu chọn sai vật liệu.
Cặn carbon siêu thấp
EPMMA (Expandable Polymethyl Methacrylate) là nhựa polymer cấu thành hoàn toàn từ monomer methyl methacrylate — không có styrene. Với hàm lượng carbon chỉ 45% (so với 63% cho STMMA Copolymer, 82% cho STMMA-FD, 92% cho EPS), EPMMA phân hủy cực kỳ hoàn toàn ở nhiệt độ cao, gần như không có cặn rắn.
Hàm lượng carbon (%)
Càng ít carbon → phân hủy sạch hơn, ít cặn rắn hơn
So sánh đốt cháy EPMMA, STMMA và STMMA-FD tại nhiệt độ và áp suất môi trường. EPMMA cháy sạch nhất, không để lại cặn rắn.
EPMMA phân hủy cực nhanh và sạch hơn STMMA Copolymer. Copolymer. Điều này được minh chứng qua thử nghiệm đốt cháy thực tế ở nhiệt độ và áp suất môi trường.
4 YẾU TỐ EPMMA GIÚP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM
1
Carbon bề mặt <0,015%
Sinh ít cặn carbon, không làm tăng carbon bề mặt. Với các sản phẩm yêu cầu chỉ tiêu carbon bề mặt nghiêm ngặt, EPMMA là lựa chọn duy nhất.
2
Không có khuyết tật
Không có cặn rắn → Sản phẩm đạt tỷ lệ trên 98%. Với thiết kế kỹ thuật hợp lý, hoàn toàn có thể không có sản phẩm lỗi.
3
Cơ tính đồng đều
Không làm tăng carbon trong vật liệu. Với gang cầu đã cầu hóa hoàn hảo, thép không hình thành carbide bất thường.
4
Khí hóa nhanh
Khí hóa nhanh, bay hơi dễ dàng, cho phép hệ thống hút nhanh chóng loại bỏ khỏi khuôn mà không ảnh hưởng đến vật liệu.
Bảng thống kê mức tăng carbon khi sử dụng EPMMA trong đúc mẫu cháy
| Mẻ lò | Carbon thép lỏng (%C) | Vị trí trên | Vị trí giữa | Vị trí dưới | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đo được | Tăng | Đo được | Tăng | Đo được | Tăng | ||
| 1 | 0,218 | 0,233 | +0,015 | 0,232 | +0,014 | 0,236 | +0,018 |
| 2 | 0,257 | 0,271 | +0,014 | 0,267 | +0,010 | 0,279 | +0,022 |
| 3 | 0,272 | 0,285 | +0,013 | 0,286 | +0,014 | 0,296 | +0,024 |
| 4 | 0,261 | 0,273 | +0,012 | 0,274 | +0,013 | 0,265 | +0,004 |
| 5 | 0,236 | 0,252 | +0,016 | 0,253 | +0,017 | — | — |
| 0,247 | +0,011 | 0,249 | +0,013 | — | — | ||
| 6 | 0,237 | 0,252 | +0,015 | 0,251 | +0,014 | — | — |
| 0,254 | +0,017 | 0,257 | +0,020 | — | — | ||
| 7 | 0,223 | 0,241 | +0,018 | 0,239 | +0,016 | — | — |
| 0,237 | +0,014 | 0,238 | +0,015 | — | — | ||
Kết quả: mức tăng carbon bề mặt dao động 0,004–0,024%, trung bình dưới 0,015% — đạt yêu cầu thép carbon thấp và thép không gỉ.
Lưu ý: hiện tượng sinh khí quá nhiều khi dùng EPMMA
phân hủy cực nhanh theo chuỗi (zipper decomposition) và sinh nhiều khí hơn STMMA, áp suất khí trong khuôn sẽ đẩy ngược dòng kim loại lỏng nếu không thoát kịp. Xưởng đúc cần thực hiện đồng thời hai hướng:
Sinh khí nhiều là đặc tính cố hữu của EPMMA — thoát khí tốt là điều kiện bắt buộc khi sử dụng.
1. Tăng hiệu quả thoát khí
- Bơm: Tăng công suất hút chân không, duy trì áp suất âm cao và ổn định.
- Sơn: Dùng sơn độ thấm cực cao để giảm cản trở.
- Thiết kế khuôn: Tăng đường kính và mật độ lỗ thoát khí, không dùng lưới cát quá mịn.
2. Giảm lượng khí sinh ra
- Thời gian sấy: Sấy mẫu EPMMA trên 30 ngày để loại bỏ chất dễ bay hơi, giúp giảm tổng lượng khí thoát ra khi rót.
Khi nào nên dùng EPMMA
Thép carbon thấp (<0,3%)
Thép 20, 25, Grade B — bảo toàn hàm lượng C thấp, không làm lệch mác thép.
Thép không gỉ
Thép nhạy cảm với C tăng >0,03% làm mất tính chống ăn mòn — EPMMA giữ carbon ổn định.
Gang cầu cao cấp
Đảm bảo graphite cầu hóa hoàn hảo, không có vùng carbon bất thường.
Bạn đang tìm vật liệu đúc mẫu cháy chất lượng cao?
Gang Việt cung cấp EPMMA chính hãng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí cho xưởng đúc.
Xem sản phẩm EPMMA








